contaminating

/kənˈtæməˌneɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của contaminate.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của ô nhiễm
    present participle and gerund of contaminate
🎬 Nghe “contaminating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish