contaminator

/kən-ˈta-mə-ˌnāt/
danh từ
  • Xem contaminate
Danh từ
  1. Người làm ô nhiễm.
    A person who contaminates.
    Từ đồng nghĩa:adulteratorpolluter
  2. Một thứ gây ô nhiễm; một chất gây ô nhiễm.
    A thing that contaminates; a contaminant.
🎬 Nghe “contaminator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish