contaminator
/kən-ˈta-mə-ˌnāt/danh từ
- Xem contaminate
Danh từ
- Người làm ô nhiễm.A person who contaminates.
- Một thứ gây ô nhiễm; một chất gây ô nhiễm.A thing that contaminates; a contaminant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contaminator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish