containing

/kənˈteɪn/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của contain.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chứa
    present participle and gerund of contain
Danh từ
  1. (số nhiều) nội dung
    (in the plural) contents
🎬 Nghe “containing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish