continues

/kənˈtɪnjuz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của continue
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự tiếp tục
    third-person singular simple present indicative of continue
Danh từ
  1. số nhiều của tiếp tục
    plural of continue
🎬 Nghe “continues” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish