continual
/kənˈtɪnjuwəl/tính từ
- Liên tục, liên miên.
Tính từ
- Diễn ra liên tục, đều đặn và nhanh chóng.Recurring in steady, rapid succession.
- (bị cấm) Dường như liên tục; dường như không có kết thúc hoặc gián đoạn.(proscribed) Seemingly continuous; appearing to have no end or interruption.
- (bị cấm) Hình thành một chuỗi liên tục.(proscribed) Forming a continuous series.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “continual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish