continual

/kənˈtɪnjuwəl/
tính từ
  • Liên tục, liên miên.
Tính từ
  1. Diễn ra liên tục, đều đặn và nhanh chóng.
    Recurring in steady, rapid succession.
  2. (bị cấm) Dường như liên tục; dường như không có kết thúc hoặc gián đoạn.
    (proscribed) Seemingly continuous; appearing to have no end or interruption.
  3. (bị cấm) Hình thành một chuỗi liên tục.
    (proscribed) Forming a continuous series.
🎬 Nghe “continual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish