continuously
/kənˈtɪnjuwəs/- một cách liên tục
- deformation-free c. continum không biến dạng
- indecomposablr c. continum không phân tích được
- irreducible c. continum không khả quy
- linear c. continum tuyến tính
- locally connected c. continum liên thông địa phương
- rigid c. continum cứng
- snake-like c. continum hình cây
- tree-like c. continum ba cực
- webless c. continum không thành mạng
Trạng từ
- Không có sự tạm dừng.Without pause.The river continuously flows to the sea, it will never pause to let us cross on dry land.Sông không ngừng chảy ra biển, không bao giờ ngừng cho ta băng qua trên đất khô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “continuously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish