continuance
/kənˈtɪnjuwəns/danh từ
- Sự tiếp tục, sự tồn tại (một chủng tộc).
- Sự kéo dài, sự lâu dài.
- Sự lưu lại lâu dài (ở một nơi nào); sự tiếp tục tình trạng.
- Sự hoãn, sự đình lại (một vụ kiện).
Danh từ
- (không đếm được) Hành động tiếp tục.(uncountable) The action of continuing.Now stands the Brere like a lord alone, / Puffed up with pryde and vaine pleasaunce. / But all this glee had no continuaunce: / For eftsones winter gan to approche; / The blustering Boreas did encroche, / And beate upon the solitarie Brere; / For nowe no succoure was seene him nere.Bây giờ Brere đứng đó như một vị lãnh chúa đơn độc, / Phồng lên với niềm vui thích tò mò và vô ích. / Nhưng tất cả niềm hân hoan này không hề kéo dài: / Để mùa đông của eftsones đến gần; / Boreas đỏ mặt đã lấn chiếm, / Và đánh vào Brere đơn độc; / Vì bây giờ không có sự giúp đỡ nào được nhìn thấy ở anh ấy.
- Khoảng thời gian trong đó một cái gì đó tiếp tục hoặc tiếp tục; khoảng thời gian.The period during which something continues or goes on; duration.
- (đếm được, luật, chủ yếu là Hoa Kỳ) Lệnh do tòa án ban hành cho phép hoãn thủ tục tố tụng trong một thời gian nhất định.(countable, law, chiefly US) An order issued by a court granting a postponement of a legal proceeding for a set period.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “continuance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish