contributor

/kənˈtrɪbjuːt/
danh từ
  • Người đóng góp, người góp phần.
  • Người cộng tác (với một tờ báo).
Danh từ
  1. Một ân nhân; ai đó quyên góp cho tổ chức từ thiện hoặc một số nguyên nhân
    A benefactor; someone who donates to charity or some cause.
    I am a longstanding financial contributor to Amnesty International.
  2. Người ủng hộ, hỗ trợ hoặc đấu tranh cho một mục đích, hoạt động hoặc tổ chức.
    A person who backs, supports or champions a cause, activity or institution.
    He was a regular contributor to Greenpeace protests.
  3. Một người (hoặc vật) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hoặc phát triển một cái gì đó.
    A person (or thing) instrumental in the creation or growth of something.
    Methane is a major contributor to global warming
  4. Người tạo ra các bài báo đăng trên báo, tạp chí, ấn phẩm trực tuyến, v.v.
    A person who produces articles published in a newspaper, magazine, online publication, etc.
    William Safire has been a notable contributor to the op-ed pages of The New York Times for many years.
🎬 Nghe “contributor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish