contributor
/kənˈtrɪbjuːt/danh từ
- Người đóng góp, người góp phần.
- Người cộng tác (với một tờ báo).
Danh từ
- Một ân nhân; ai đó quyên góp cho tổ chức từ thiện hoặc một số nguyên nhânA benefactor; someone who donates to charity or some cause.I am a longstanding financial contributor to Amnesty International.
- Người ủng hộ, hỗ trợ hoặc đấu tranh cho một mục đích, hoạt động hoặc tổ chức.A person who backs, supports or champions a cause, activity or institution.He was a regular contributor to Greenpeace protests.
- Một người (hoặc vật) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hoặc phát triển một cái gì đó.A person (or thing) instrumental in the creation or growth of something.Methane is a major contributor to global warming
- Người tạo ra các bài báo đăng trên báo, tạp chí, ấn phẩm trực tuyến, v.v.A person who produces articles published in a newspaper, magazine, online publication, etc.William Safire has been a notable contributor to the op-ed pages of The New York Times for many years.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contributor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish