contrite

/ˈkɑːnˌtraɪt/
tính từ
  • Ăn năn, hối hận, hối lỗi; tỏ rõ sự hối lỗi (việc làm).
Tính từ
  1. Thành thật sám hối hoặc cảm thấy hối hận hay đau buồn, nhất là về hành động của chính mình.
    Sincerely penitent or feeling regret or sorrow, especially for one’s own actions.
  2. (lỗi thời) Bị thâm tím hoặc gãy hoàn toàn.
    (obsolete) Thoroughly bruised or broken.
Danh từ
  1. Một người ăn năn; một người ăn năn.
    A contrite person; a penitent.
🎬 Nghe “contrite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish