contributory
/kənˈtrɪbjəˌtori/tính từ
- Đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác.
- Phụ thêm vào.
danh từ
- Hội viên phải gánh nợ (khi công ty bị phá sản).
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc liên quan đến sự đóng góp.Of, pertaining to, or involving a contribution.
- Có xu hướng đóng góp vào một kết quả.Tending to contribute to a result.
- (từ cũ) Nộp cống, cống nạp.(obsolete) Paying tribute, tributary.
Danh từ
- Một người hoặc vật đóng góp.A person or thing that contributes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contributory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish