contributory

/kənˈtrɪbjəˌtori/
tính từ
  • Đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác.
  • Phụ thêm vào.
danh từ
  • Hội viên phải gánh nợ (khi công ty bị phá sản).
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc liên quan đến sự đóng góp.
    Of, pertaining to, or involving a contribution.
  2. Có xu hướng đóng góp vào một kết quả.
    Tending to contribute to a result.
  3. (từ cũ) Nộp cống, cống nạp.
    (obsolete) Paying tribute, tributary.
Danh từ
  1. Một người hoặc vật đóng góp.
    A person or thing that contributes.
🎬 Nghe “contributory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish