contrition

/kənˈtrɪʃən/
danh từ
  • Sự ăn năn, sự hối hận, sự hối lỗi.
Danh từ
  1. Trạng thái thống hối; thành thật sám hối hoặc ăn năn.
    The state of being contrite; sincere penitence or remorse.
  2. (lỗi thời) Hành động nghiền hoặc xát thành bột.
    (obsolete) The act of grinding or rubbing to powder.
    Từ đồng nghĩa:attritionfrictionrubbing
🎬 Nghe “contrition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish