contrition
/kənˈtrɪʃən/danh từ
- Sự ăn năn, sự hối hận, sự hối lỗi.
Danh từ
- Trạng thái thống hối; thành thật sám hối hoặc ăn năn.The state of being contrite; sincere penitence or remorse.
- (lỗi thời) Hành động nghiền hoặc xát thành bột.(obsolete) The act of grinding or rubbing to powder.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contrition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish