contrive
/kənˈtraɪv/động từ
- Nghĩ ra, sáng chế ra.
- Trù tính, trù liệu, tính toán; bày đặt, xếp đặt.
- Xoay xở, lo liệu (việc nhà... ).
- Bày mưu tính kế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contrive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish