contrivance
/kənˈtraɪvəns/danh từ
- Sáng kiến, cái sáng chế ra, bộ phận (máy) sáng chế ra.
- Sự khéo léo kỹ xảo.
- Sự trù tính, sự trù liệu; sự bày đặt, sự xếp đặt (kế hoạch... ).
- Mưu mẹo, thủ đoạn.
- Cách, phương pháp.
Danh từ
- Một thiết bị (cơ khí) để thực hiện một nhiệm vụ nhất định.A (mechanical) device to perform a certain task.Từ đồng nghĩa:contraption
- Một phương tiện, chẳng hạn như một kế hoạch hoặc chiến lược phức tạp, để đạt được một mục tiêu nhất định.A means, such as an elaborate plan or strategy, to accomplish a certain objective.
- Một cái gì đó quá nghệ thuật hoặc nhân tạo.Something overly artful or artificial.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contrivance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish