contrivance

/kənˈtraɪvəns/
danh từ
  • Sáng kiến, cái sáng chế ra, bộ phận (máy) sáng chế ra.
  • Sự khéo léo kỹ xảo.
  • Sự trù tính, sự trù liệu; sự bày đặt, sự xếp đặt (kế hoạch... ).
  • Mưu mẹo, thủ đoạn.
  • Cách, phương pháp.
Danh từ
  1. Một thiết bị (cơ khí) để thực hiện một nhiệm vụ nhất định.
    A (mechanical) device to perform a certain task.
    Từ đồng nghĩa:contraption
  2. Một phương tiện, chẳng hạn như một kế hoạch hoặc chiến lược phức tạp, để đạt được một mục tiêu nhất định.
    A means, such as an elaborate plan or strategy, to accomplish a certain objective.
  3. Một cái gì đó quá nghệ thuật hoặc nhân tạo.
    Something overly artful or artificial.
🎬 Nghe “contrivance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish