contrived
/kənˈtraɪv/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của contrive
tính từ
- Trù tính, có sắp xếp trước.
Động từ
- quá khứ đơn và quá khứ phân từ của contrivesimple past and past participle of contrive
Tính từ
- Được tạo ra một cách có chủ ý, thay vì tự nhiên hoặc tự phát.Created in a deliberate, rather than natural or spontaneous, way.contrived joketrò đùa giả tạo
- Không tự nhiên, gượng ép; giả tạo hoặc không thực tế.Unnatural, forced; artificial, or unrealistic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contrived” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish