convolute

/ˈkän-və-ˌlüt/
danh từ
  • Sự quấn lại, sự xoắn lại.
tính từ
  • Quấn.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm phức tạp một cách không cần thiết.
    (transitive) To make unnecessarily complex.
  2. (thông tục) Gấp hoặc cuộn thành nhiều lớp chồng lên nhau.
    (transitive) To fold or coil into numerous overlapping layers.
  3. (thông tục) Gây nhầm lẫn, trộn lẫn (cái gì) với cái khác.
    (transitive) To confuse, mix up (something) with something else.
Tính từ
  1. Phức tạp.
    Convoluted.
  2. (thực vật học, của một chiếc lá) Được cuộn sao cho một cạnh ở bên trong và một cạnh ở ngoài cuộn dây, tạo ra hiệu ứng xoắn ốc trên mặt cắt ngang.
    (botany, of a leaf) Coiled such that one edge is inside, and one outside the coil, giving a spiral effect in cross section.
🎬 Nghe “convolute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish