convolute
/ˈkän-və-ˌlüt/danh từ
- Sự quấn lại, sự xoắn lại.
tính từ
- Quấn.
Động từ
- (ngoại động) Làm phức tạp một cách không cần thiết.(transitive) To make unnecessarily complex.
- (thông tục) Gấp hoặc cuộn thành nhiều lớp chồng lên nhau.(transitive) To fold or coil into numerous overlapping layers.
- (thông tục) Gây nhầm lẫn, trộn lẫn (cái gì) với cái khác.(transitive) To confuse, mix up (something) with something else.
Tính từ
- Phức tạp.Convoluted.
- (thực vật học, của một chiếc lá) Được cuộn sao cho một cạnh ở bên trong và một cạnh ở ngoài cuộn dây, tạo ra hiệu ứng xoắn ốc trên mặt cắt ngang.(botany, of a leaf) Coiled such that one edge is inside, and one outside the coil, giving a spiral effect in cross section.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convolute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish