convincement
danh từ
- Xem convince
Danh từ
- Hành động thuyết phục, hoặc trạng thái bị thuyết phục; niềm tin.The act of convincing, or state of being convinced; conviction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convincement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish