convivial
/kənˈvɪvijəl/tính từ
- Yến tiệc, thích hợp với yến tiệc.
- Vui vẻ.
- Thích chè chén.
Tính từ
- Có các yếu tố của một bữa tiệc hoặc giải trí, đặc biệt là khi nói đến ăn uống, kèm theo lễ hộiHaving elements of a feast or of entertainment, especially when it comes to eating and drinking, with accompanying festivity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convivial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish