convocation
/ˌkɑːnvəˈkeɪʃən/danh từ
- Sự triệu tập họp.
- Hội nghị.
- Hội nghị tôn giáo.
- Hội nghị trường đại học (Oxford hay Durham ở Anh).
Danh từ
- Hành động triệu tập hoặc tập hợp bằng giấy triệu tập.The act of calling or assembling by summons.
- Một hội đồng hoặc cuộc họp.An assembly or meeting.
- (ecclesiastical) Hội đồng giáo sĩ do những người đại diện của họ đứng ra để tham khảo ý kiến về các vấn đề của giáo hội.(ecclesiastical) An assembly of the clergy, by their representatives, to consult on ecclesiastical affairs.
- Một hội đồng học thuật, trong đó hoạt động kinh doanh của một trường đại học được giao dịch.An academic assembly, in which the business of a university is transacted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convocation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish