convocation

/ˌkɑːnvəˈkeɪʃən/
danh từ
  • Sự triệu tập họp.
  • Hội nghị.
  • Hội nghị tôn giáo.
  • Hội nghị trường đại học (Oxford hay Durham ở Anh).
Danh từ
  1. Hành động triệu tập hoặc tập hợp bằng giấy triệu tập.
    The act of calling or assembling by summons.
  2. Một hội đồng hoặc cuộc họp.
    An assembly or meeting.
  3. (ecclesiastical) Hội đồng giáo sĩ do những người đại diện của họ đứng ra để tham khảo ý kiến về các vấn đề của giáo hội.
    (ecclesiastical) An assembly of the clergy, by their representatives, to consult on ecclesiastical affairs.
  4. Một hội đồng học thuật, trong đó hoạt động kinh doanh của một trường đại học được giao dịch.
    An academic assembly, in which the business of a university is transacted.
🎬 Nghe “convocation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish