convoluted

/ˈkɑːnvəˌluːtəd/
tính từ
  • Quấn, xoắn.
Tính từ
  1. (chủ yếu là giải phẫu, động vật học) Có nhiều cuộn hoặc nếp gấp chồng lên nhau; phức tạp.
    (chiefly anatomy, zoology) Having numerous overlapping coils or folds; convolute.
  2. (Nghĩa bóng) Phức tạp, phức tạp, rắc rối.
    (figuratively) Complex, complicated, or intricate.
    He gave a convoluted explanation that amounted to little more than a weak excuse for his absence.
    Anh ta đưa ra một lời giải thích phức tạp chẳng khác gì một lời bào chữa yếu ớt cho sự vắng mặt của anh ta.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phức tạp
    simple past and past participle of convolute
🎬 Nghe “convoluted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish