cookery book

/ˈkʊkˌbʊk/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với sách dạy nấu ăn.
    Synonym of cookbook.
    Từ đồng nghĩa:cookbook
🎬 Nghe “cookery book” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish