cooking soda

/ˈkʊkɪŋ ˈsoʊdə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cooking soda". Phiên âm /ˈkʊkɪŋ ˈsoʊdə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cooking soda" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “cooking soda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish