cooled

/ˌprē-ˈkül/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của cool
Tính từ
  1. Đưa đến nhiệt độ thấp hơn.
    Brought to a lower temperature.
  2. Với một từ mô tả: đưa đến nhiệt độ thấp hơn bằng cách.
    With a descriptive word: brought to a lower temperature by means of.
    a water-cooled engine
    một động cơ làm mát bằng nước
  3. (nghĩa bóng) Làm giảm bớt sự tức giận hoặc nhiệt tình.
    (figurative) Brought to a reduced degree of anger or fervour.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mát mẻ
    simple past and past participle of cool
🎬 Nghe “cooled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish