cooled
/ˌprē-ˈkül/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của cool
Tính từ
- Đưa đến nhiệt độ thấp hơn.Brought to a lower temperature.
- Với một từ mô tả: đưa đến nhiệt độ thấp hơn bằng cách.With a descriptive word: brought to a lower temperature by means of.a water-cooled enginemột động cơ làm mát bằng nước
- (nghĩa bóng) Làm giảm bớt sự tức giận hoặc nhiệt tình.(figurative) Brought to a reduced degree of anger or fervour.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mát mẻsimple past and past participle of cool
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cooled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish