coolchest
Danh từ
- Một cái rương hoặc ngăn để giữ lạnh thực phẩm; tủ lạnhA chest or compartment for keeping food cold; refrigerator
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coolchest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish