cooling
/ˈkü-liŋ-ˈȯf/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cool.
Tính từ
- Điều đó nguội đi.That cools.Từ đồng nghĩa:frigorific
- (Châu Á) Về thực phẩm hoặc thuốc, theo y học cổ truyền Trung Quốc: dùng để làm mát hoặc làm dịu cơ thể.(Asia) Of food or medicine, according to traditional Chinese medicine: serving to cool or calm the body.
Danh từ
- (đếm được) Nhiệt độ giảm.(countable) A decrease in temperature.
- (không đếm được) Điện lạnh.(uncountable) Refrigeration.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của mát mẻpresent participle and gerund of cool
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cooling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish