cooling

/ˈkü-liŋ-ˈȯf/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cool.
Tính từ
  1. Điều đó nguội đi.
    That cools.
    Từ đồng nghĩa:frigorific
  2. (Châu Á) Về thực phẩm hoặc thuốc, theo y học cổ truyền Trung Quốc: dùng để làm mát hoặc làm dịu cơ thể.
    (Asia) Of food or medicine, according to traditional Chinese medicine: serving to cool or calm the body.
Danh từ
  1. (đếm được) Nhiệt độ giảm.
    (countable) A decrease in temperature.
  2. (không đếm được) Điện lạnh.
    (uncountable) Refrigeration.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của mát mẻ
    present participle and gerund of cool
🎬 Nghe “cooling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish