cooperate

/koʊˈɑːpəˌreɪt/
động từ
  • (nội động từ) Hợp tác, cộng tác, chung sức.
  • Hợp lại, góp lại, góp phần, đưa đến kết quả (vật, sự việc).
Động từ
  1. (nội động từ) Làm việc hoặc hành động cùng nhau, đặc biệt là vì mục đích hoặc lợi ích chung.
    (intransitive) To work or act together, especially for a common purpose or benefit.
  2. (nội động từ) Cho phép hành động chung không bị cản trở.
    (intransitive) To allow for mutual unobstructed action.
  3. (Nội động) Hoạt động hài hòa, bên cạnh nhau.
    (intransitive) To function in harmony, side by side.
  4. (Nội động) Tham gia hợp tác kinh tế.
    (intransitive) To engage in economic cooperation.
🎬 Nghe “cooperate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish