cooperate
/koʊˈɑːpəˌreɪt/động từ
- (nội động từ) Hợp tác, cộng tác, chung sức.
- Hợp lại, góp lại, góp phần, đưa đến kết quả (vật, sự việc).
Động từ
- (nội động từ) Làm việc hoặc hành động cùng nhau, đặc biệt là vì mục đích hoặc lợi ích chung.(intransitive) To work or act together, especially for a common purpose or benefit.
- (nội động từ) Cho phép hành động chung không bị cản trở.(intransitive) To allow for mutual unobstructed action.
- (Nội động) Hoạt động hài hòa, bên cạnh nhau.(intransitive) To function in harmony, side by side.
- (Nội động) Tham gia hợp tác kinh tế.(intransitive) To engage in economic cooperation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cooperate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish