cosmonaut
/ˈkɑːzməˌnɑːt/danh từ
- Nhà du hành vũ trụ.
Danh từ
- Một phi hành gia, đặc biệt là người Nga hoặc Liên Xô.An astronaut, especially a Russian or Soviet one.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cosmonaut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish