cosmology
/kɑzˈmɑːləʤi/danh từ
- Vũ trụ học.
Danh từ
- Nghiên cứu về vũ trụ vật chất, cấu trúc, động lực, nguồn gốc và sự tiến hóa cũng như số phận của nó.The study of the physical universe, its structure, dynamics, origin and evolution, and fate.
- Một nghiên cứu siêu hình về nguồn gốc và bản chất của vũ trụ.A metaphysical study into the origin and nature of the universe.
- Một quan điểm cụ thể (văn hóa hoặc tôn giáo) về cấu trúc và nguồn gốc của vũ trụ.A particular view (cultural or religious) of the structure and origin of the universe.Near-synonyms: cosmovision, worldviewTừ gần đồng nghĩa: vũ trụ, thế giới quan
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cosmology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish