cosine

/ˈkoʊˌsaɪn/
danh từ
  • Cosin.
Danh từ
  1. (lượng giác) Trong một tam giác vuông, tỉ số giữa độ dài cạnh kề với góc nhọn và chiều dài cạnh huyền. Ký hiệu: cos
    (trigonometry) In a right triangle, the ratio of the length of the side adjacent to an acute angle to the length of the hypotenuse. Symbol: cos
🎬 Nghe “cosine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish