cosmic
/ˈkɑːzmɪk/tính từ
- Vũ trụ.
- Rộng lớn, khổng lồ.
- Có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà.
Tính từ
- Của hoặc từ hoặc liên quan đến vũ trụ hoặc vũ trụ.Of or from or pertaining to the cosmos or universe.
- Đặc trưng của vũ trụ hay vũ trụ; tuyệt vời không thể tưởng tượng được; rộng lớn.Characteristic of the cosmos or universe; inconceivably great; vast.cosmic speedtốc độ vũ trụ
- Của hoặc liên quan đến những ý tưởng tâm linh hoặc siêu hình trừu tượng.Of or relating to abstract spiritual or metaphysical ideas.
- (thiên văn học, niên đại) Mọc lên hay lặn theo mặt trời; không viết tắt.(astronomy, dated) Rising or setting with the sun; not acronycal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cosmic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish