credentials
/krɪˈdɛnʃəl/danh từ
- Số nhiều của credential
Danh từ
- số nhiều của thông tin xác thựcplural of credential
- Bằng chứng tài liệu về quyền tín dụng hoặc quyền hạn của ai đó, đặc biệt là tài liệu được một quốc gia trao cho đại sứ.Documentary evidence of someone's right to credit or authority, especially such a document given to an ambassador by a country.Từ đồng nghĩa:letter of credence
- (máy tính, mạng) dữ liệu đăng nhập(computing, networking) login data
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị bằng cấpthird-person singular simple present indicative of credential
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “credentials” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish