credibly

/ˈkrɛdəbəl/
phó từ
  • tin được, đáng tin
Trạng từ
  1. Một cách đáng tin cậy; đáng tin cậy.
    In a credible manner; believably.
    A suitor can credibly signal his love for a woman by offering her an expensive and extravagant gift.
    Một người cầu hôn có thể thể hiện tình yêu của mình với một người phụ nữ một cách đáng tin cậy bằng cách tặng cô ấy một món quà đắt tiền và xa hoa.
  2. Dùng để báo cáo đánh giá của người nói về độ tin cậy của câu nói được tường thuật
    Used to report the speaker's assessment of the credibility of a reported statement
🎬 Nghe “credibly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish