creditable

/ˈkrɛdətəbəl/
tính từ
  • Vẻ vang; mang lại danh vọng tiếng tăm; đáng khen, đáng ca ngợi.
Tính từ
  1. Đáng tin cậy hoặc đáng tin cậy.
    Credible or believable.
    Từ đồng nghĩa:believablecredible
  2. Điều đó mang lại uy tín hoặc danh dự; đáng kính trọng.
    That brings credit or honour; respectable.
  3. Điều đó có thể được chỉ định; có thể chuyển nhượng.
    That can be assigned; assignable.
    Từ đồng nghĩa:assignable
🎬 Nghe “creditable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish