creditable
/ˈkrɛdətəbəl/tính từ
- Vẻ vang; mang lại danh vọng tiếng tăm; đáng khen, đáng ca ngợi.
Tính từ
- Đáng tin cậy hoặc đáng tin cậy.Credible or believable.
- Điều đó mang lại uy tín hoặc danh dự; đáng kính trọng.That brings credit or honour; respectable.
- Điều đó có thể được chỉ định; có thể chuyển nhượng.That can be assigned; assignable.Từ đồng nghĩa:assignable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “creditable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish