creed

/ˈkriːd/
danh từ
  • Tín điều.
  • Tín ngưỡng.
Danh từ
  1. Điều được tin tưởng; học thuyết được chấp nhận, đặc biệt là học thuyết tôn giáo; một tập hợp niềm tin cụ thể; bất kỳ bản tóm tắt nào về các nguyên tắc hoặc ý kiến ​​được tuyên bố hoặc tuân thủ.
    That which is believed; accepted doctrine, especially religious doctrine; a particular set of beliefs; any summary of principles or opinions professed or adhered to.
  2. (cụ thể là tôn giáo) Một bài đọc hoặc tuyên bố về niềm tin tóm tắt đức tin mà nó đại diện; một lời tuyên xưng đức tin để công chúng sử dụng, đặc biệt là lời tuyên xưng ngắn gọn và toàn diện.
    (specifically, religion) A reading or statement of belief that summarizes the faith it represents; a confession of faith for public use, especially one which is brief and comprehensive.
    A creed is a manifesto of religious or spiritual beliefs
    Tín ngưỡng là bản tuyên ngôn của niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh
  3. (hiếm) Sự thật về niềm tin; niềm tin, niềm tin.
    (rare) The fact of believing; belief, faith.
Động từ
  1. (hai chiều, lỗi thời, chỉ tồn tại trong “tín ngưỡng”) Tin tưởng; để tín dụng.
    (ambitransitive, obsolete, only survives in "creeded") To believe; to credit.
  2. (Nội động) Cung cấp một tín ngưỡng.
    (intransitive) To provide with a creed.
🎬 Nghe “creed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish