creed
/ˈkriːd/danh từ
- Tín điều.
- Tín ngưỡng.
Danh từ
- Điều được tin tưởng; học thuyết được chấp nhận, đặc biệt là học thuyết tôn giáo; một tập hợp niềm tin cụ thể; bất kỳ bản tóm tắt nào về các nguyên tắc hoặc ý kiến được tuyên bố hoặc tuân thủ.That which is believed; accepted doctrine, especially religious doctrine; a particular set of beliefs; any summary of principles or opinions professed or adhered to.
- (cụ thể là tôn giáo) Một bài đọc hoặc tuyên bố về niềm tin tóm tắt đức tin mà nó đại diện; một lời tuyên xưng đức tin để công chúng sử dụng, đặc biệt là lời tuyên xưng ngắn gọn và toàn diện.(specifically, religion) A reading or statement of belief that summarizes the faith it represents; a confession of faith for public use, especially one which is brief and comprehensive.A creed is a manifesto of religious or spiritual beliefsTín ngưỡng là bản tuyên ngôn của niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh
- (hiếm) Sự thật về niềm tin; niềm tin, niềm tin.(rare) The fact of believing; belief, faith.
Động từ
- (hai chiều, lỗi thời, chỉ tồn tại trong “tín ngưỡng”) Tin tưởng; để tín dụng.(ambitransitive, obsolete, only survives in "creeded") To believe; to credit.
- (Nội động) Cung cấp một tín ngưỡng.(intransitive) To provide with a creed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “creed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish