creeper

/ˈkriːpɚ/
danh từ
  • Loài vật bò.
  • Giống cây bò; giống cây leo.
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mấu sắt (ở đế giày).
🎬 Nghe “creeper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish