critically
/ˈkrɪtɪkəl/phó từ
- chỉ trích, trách cứ
- trầm trọng
Trạng từ
- Một cách quan trọng; với, hoặc về mặt, những lời chỉ trích.In a critical manner; with, or in terms of, criticism.I looked critically at the frayed carpet of the hotel room.Tôi nhìn chăm chăm vào tấm thảm sờn của phòng khách sạn.
- Về mặt phê bình, phê bình, của hoặc của nhà phê bìnhIn terms of critique, review, of or by criticsa critically applauded filmmột bộ phim được giới phê bình đánh giá cao
- Với sự nhận thức sâu sắc; chính xác; chính xác.With close discernment; accurately; exactly.
- Vào thời điểm khủng hoảng hoặc quan trọng; trong một tình huống, địa điểm hoặc điều kiện có hậu quả quyết định.At a crisis or critical time; in a situation, place, or condition of decisive consequence.a fortification critically situatedmột pháo đài nằm ở vị trí quan trọng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “critically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish