critique

/krəˈtiːk/
danh từ
  • Bài phê bình.
  • Nghệ thuật phê bình.
Danh từ
  1. (không đếm được) Nghệ thuật phê bình.
    (uncountable) The art of criticism.
  2. (đếm được) Một bài luận trong đó một tác phẩm khác được phê bình, đánh giá, v.v.
    (countable) An essay in which another piece of work is criticized, reviewed, etc.
  3. (đếm được) Điểm dùng để chỉ trích điều gì đó.
    (countable) A point made to criticize something.
    Bob liked most of my presentation, but offered three minor critiques.
    Bob thích hầu hết bài thuyết trình của tôi nhưng đưa ra ba lời phê bình nhỏ.
  4. Hình thức phê bình lỗi thời (“người chỉ trích”).
    Obsolete form of critic (“one who criticizes”).
    a question amongst critiques in the ages to come
    một câu hỏi trong số những lời phê bình trong thời đại sắp tới
Động từ
  1. Để xem xét một cái gì đó; để chỉ trích.
    To review something; to criticize.
    I want you to critique this new idea of mine.
    Tôi muốn bạn phê bình ý tưởng mới này của tôi.
🎬 Nghe “critique” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish