critic
/ˈkrɪtɪk/danh từ
- Nhà phê bình (văn nghệ).
- Người chỉ trích.
Danh từ
- (đếm được) Người đánh giá tác phẩm của người khác.(countable) A person who appraises the works of others.Following its publication, the novel received widespread acclaim from literary critics.Sau khi xuất bản, cuốn tiểu thuyết đã nhận được sự hoan nghênh rộng rãi từ các nhà phê bình văn học.
- (đếm được) Chuyên gia đánh giá tác phẩm nghệ thuật.(countable) A specialist in judging works of art.
- (đếm được) Người phê bình; một người tìm thấy lỗi.(countable) One who criticizes; a person who finds fault.
- (đếm được) Đối thủ.(countable) An opponent.
Động từ
- (lỗi thời, lưỡng nghĩa) Phê phán.(obsolete, ambitransitive) To criticise.1607, Antony Brewer (attributed), Lingua, or the Combat of the Five Senses for Superiority Nay, if you begin to critic once, we shall never have done.1607, Antony Brewer (được quy cho), Lingua, hay Cuộc chiến của năm giác quan để đạt được sự vượt trội Không, nếu bạn bắt đầu chỉ trích một lần, chúng tôi sẽ không bao giờ làm được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “critic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish