criticize
/ˈkri-tə-ˌsīz/động từ
- Phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích.
Động từ
- Tìm lỗi (ở cái gì đó).To find fault (with something).They criticized him for endangering people's lives.Họ chỉ trích anh vì đã gây nguy hiểm đến tính mạng người dân.
- Đánh giá (cái gì), đánh giá ưu nhược điểm của nó.To evaluate (something), assessing its merits and faults.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “criticize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish