croaker
/ˈkrō-kər/danh từ
- Kẻ báo điềm gỡ.
- Người hay càu nhàu; người bi quan.
- , (từ lóng) bác sĩ.
Danh từ
- Ai đó hoặc cái gì đó tạo ra âm thanh rền rĩ.Someone who or something that makes a croaking sound.
- Bất kỳ loài cá nào trong họ Sciaenidae, được biết đến với âm thanh rộn ràng mà chúng tạo ra.Any of certain fish in the family Sciaenidae, known for the throbbing sounds they make.
- (Thân mật) Con ếch.(informal) A frog.
- (từ lóng) Bác sĩ.(slang) A doctor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “croaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish