crocked
/ˈkrɑːkt/tính từ
- Bị thương, bị gãy vỡ.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của crocksimple past and past participle of crock
Tính từ
- (Anh) bị thương (của một người)(British) injured (of a person)
- (tiếng Anh) bị hỏng (của một vật)(British) broken (of a thing)
- (không chính thức, Canada, Mỹ) say rượu (của một người)(informal, Canada, US) drunk (of a person)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crocked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish