crocked

/ˈkrɑːkt/
tính từ
  • Bị thương, bị gãy vỡ.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của crock
    simple past and past participle of crock
Tính từ
  1. (Anh) bị thương (của một người)
    (British) injured (of a person)
  2. (tiếng Anh) bị hỏng (của một vật)
    (British) broken (of a thing)
  3. (không chính thức, Canada, Mỹ) say rượu (của một người)
    (informal, Canada, US) drunk (of a person)
    Từ đồng nghĩa:blottoplasteredsottish
🎬 Nghe “crocked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish