culinarian

/ˌkə-lə-ˈner-ē-ən/
Danh từ
  1. Một đầu bếp.
    A chef.
Tính từ
  1. (hiếm) ẩm thực.
    (rare) Culinary.

Chưa có góp ý cho “culinarian”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “culinarian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish