culmen
danh từ
- Đỉnh (núi), đỉnh chót vót.
- Đường sống mỏ.
Danh từ
- Đứng đầu; hội nghị thượng đỉnh.Top; summit.
- (Động vật học) Gờ lưng của mỏ chim.(zoology) The dorsal ridge of a bird's bill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “culmen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish