culmen

danh từ
  • Đỉnh (núi), đỉnh chót vót.
  • Đường sống mỏ.
Danh từ
  1. Đứng đầu; hội nghị thượng đỉnh.
    Top; summit.
    Từ đồng nghĩa:topsummitacmeapexapogee
  2. (Động vật học) Gờ lưng của mỏ chim.
    (zoology) The dorsal ridge of a bird's bill.
🎬 Nghe “culmen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish