culminate
/ˈkʌlməˌneɪt/động từ
- Lên đến cực điểm, lên đến tột độ, lên đến tột bậc.
- Qua đường kinh (thiên thể... ).
Động từ
- (nội động, thiên văn học) Của một thiên thể, ở điểm cao nhất, đạt tới độ cao lớn nhất.(intransitive, astronomy) Of a heavenly body, to be at the highest point, reach its greatest altitude.
- (nội động từ) Đạt đến đỉnh (vật lý hoặc nghĩa bóng), điểm cao nhất, đỉnh cao, v.v.(intransitive) To reach the (physical or figurative) summit, highest point, peak etc.Từ đồng nghĩa:peak
- (nội động từ, nghĩa bóng) Đạt đến cao trào; đi đến một điểm quyết định, đặc biệt là một kết thúc hoặc kết luận.(intransitive, figuratively) To reach a climax; to come to a decisive point, especially an end or conclusion.Their messy breakup culminated in a restraining order.Cuộc chia tay lộn xộn của họ lên đến đỉnh điểm trong lệnh cấm.
- (Hoa Kỳ, quân đội, tấn công, v.v.) Đạt đến điểm mà tại đó không thể tiếp tục tiến bộ.(US, military, of an offensive, etc) To reach a point at which continued progress is not possible.
Tính từ
- (Giải phẫu) Liên quan đến ống cống.(anatomy) Relating to the culmen.
- (sinh học) Lớn lên, trái ngược với mọc ngang.(biology) Growing upward, as opposed to lateral growth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “culminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish