culminate

/ˈkʌlməˌneɪt/
động từ
  • Lên đến cực điểm, lên đến tột độ, lên đến tột bậc.
  • Qua đường kinh (thiên thể... ).
Động từ
  1. (nội động, thiên văn học) Của một thiên thể, ở điểm cao nhất, đạt tới độ cao lớn nhất.
    (intransitive, astronomy) Of a heavenly body, to be at the highest point, reach its greatest altitude.
  2. (nội động từ) Đạt đến đỉnh (vật lý hoặc nghĩa bóng), điểm cao nhất, đỉnh cao, v.v.
    (intransitive) To reach the (physical or figurative) summit, highest point, peak etc.
    Từ đồng nghĩa:peak
  3. (nội động từ, nghĩa bóng) Đạt đến cao trào; đi đến một điểm quyết định, đặc biệt là một kết thúc hoặc kết luận.
    (intransitive, figuratively) To reach a climax; to come to a decisive point, especially an end or conclusion.
    Their messy breakup culminated in a restraining order.
    Cuộc chia tay lộn xộn của họ lên đến đỉnh điểm trong lệnh cấm.
  4. (Hoa Kỳ, quân đội, tấn công, v.v.) Đạt đến điểm mà tại đó không thể tiếp tục tiến bộ.
    (US, military, of an offensive, etc) To reach a point at which continued progress is not possible.
Tính từ
  1. (Giải phẫu) Liên quan đến ống cống.
    (anatomy) Relating to the culmen.
  2. (sinh học) Lớn lên, trái ngược với mọc ngang.
    (biology) Growing upward, as opposed to lateral growth.
🎬 Nghe “culminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish