damnably

/ˈdæmnəbəl/
phó từ
  • rất tồi tệ
Trạng từ
  1. Một cách đáng nguyền rủa.
    In a damnable manner.
🎬 Nghe “damnably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish