dampen

/ˈdæmpən/
động từ
  • Làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng.
  • Làm ẩm, làm ướt.
  • Bị ẩm, bị ướt; thấm ẩm, thấm ướt.
Động từ
  1. (thông tục) Làm ẩm ướt; để làm ướt vừa phải.
    (transitive) To make damp or moist; to make moderately wet.
  2. (Nội động) Trở nên ẩm ướt.
    (intransitive) To become damp or moist.
  3. (thông tục) Giảm bớt; buồn tẻ; làm cho bớt căng thẳng hơn (nói về cảm xúc và những thứ phi vật chất).
    (transitive) To lessen; to dull; to make less intense (said of emotions and non-physical things).
    We won't let the bad news dampen our spirits.
    Chúng tôi sẽ không để những tin xấu làm nhụt chí tinh thần của mình.
  4. (chuyển tiếp, bị cấm) Để ngăn chặn các rung động (cơ học) hoặc dao động (điện) bằng cách chuyển đổi năng lượng thành nhiệt (hoặc một số dạng năng lượng khác).
    (transitive, proscribed) To suppress vibrations (mechanical) or oscillations (electrical) by converting energy to heat (or some other form of energy).
🎬 Nghe “dampen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish