damnify

/ˈdam-nə-ˌfī/
động từ
  • Gây tổn hại, gây thiệt hại.
Động từ
  1. (lỗi thời) Gây tổn hại về mặt vật chất; làm tổn thương.
    (obsolete) To damage physically; to injure.
    Từ đồng nghĩa:harmwoundabuseannoybewound
  2. (pháp luật) Gây thương tích hoặc mất mát.
    (law) To cause injuries or loss to.
🎬 Nghe “damnify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish