damnify
/ˈdam-nə-ˌfī/động từ
- Gây tổn hại, gây thiệt hại.
Động từ
- (lỗi thời) Gây tổn hại về mặt vật chất; làm tổn thương.(obsolete) To damage physically; to injure.
- (pháp luật) Gây thương tích hoặc mất mát.(law) To cause injuries or loss to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “damnify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish