dampener
/ˈdæmpənɚ/danh từ
- Xem dampen
Danh từ
- Một thiết bị làm ẩm hoặc làm ẩm một cái gì đó.A device that moistens or dampens something.
- (nghĩa bóng) Sự kiện hoặc nhận xét làm nản lòng.(figurative) A discouraging event or remark.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dampener” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish