dampener

/ˈdæmpənɚ/
danh từ
  • Xem dampen
Danh từ
  1. Một thiết bị làm ẩm hoặc làm ẩm một cái gì đó.
    A device that moistens or dampens something.
  2. (nghĩa bóng) Sự kiện hoặc nhận xét làm nản lòng.
    (figurative) A discouraging event or remark.
🎬 Nghe “dampener” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish