damnation
/dæmˈneɪʃən/danh từ
- Sự chê trách nghiêm khắc, sự chỉ trích.
- Sự chê bai, sự la ó (một vở kịch).
- Tội đày địa ngục, kiếp đoạ đày.
- Sự nguyền rủa, sự chửi rủa.
- Đồ trời đánh thánh vật! đồ chết tiệt! mẹ kiếp!
Danh từ
- Tình trạng bị nguyền rủa; lên án; công khai bày tỏ sự không đồng tình.The state of being damned; condemnation; openly expressed disapprobation.
- (tôn giáo) Sự kết án phải chịu hình phạt vĩnh viễn ở trạng thái tương lai, hoặc chính hình phạt đó.(religion) Condemnation to everlasting punishment in the future state, or the punishment itself.Từ đồng nghĩa:tarnation
Thán từ
- Bày tỏ sự khó chịu hoặc thất vọng; chết tiệt; chết tiệt.Expressing annoyance or disappointment; damn; dammit.Oh damnation! The window doesn't shut!Ôi chết tiệt! Cửa sổ không đóng!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “damnation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish