dander
/ˈdændɚ/danh từ
- , (thông tục) sự giận dữ, sự phẫn nộ.
Danh từ
- Gàu—da chết có vảy màu trắng bong ra từ da đầu con người.Dandruff—scaly white dead skin flakes from the human scalp.
- Nang lông và da chết bong ra từ động vật có vú.Hair follicles and dead skin shed from mammals.
- Các hạt gây dị ứng tích tụ và có thể bong ra khỏi da và lông của vật nuôi trong nhà, đặc biệt là từ vật nuôi trong nhà như mèo và chó.Allergen particles that accumulate on and may be shed from the skin and fur of domestic animals, especially from household pets such as cats and dogs.
- (chủ yếu là Scotland) Than; (số nhiều) rác thải của lò nung(chiefly Scotland) A cinder; (in the plural) the refuse of a furnace
Động từ
- Để đi lang thang.To wander about.
- Nói năng lộn xộn, nói chuyện không mạch lạc.To maunder, to talk incoherently.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dander” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish