dancer

/ˈdæns/
danh từ
  • Người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ.
Danh từ
  1. (khiêu vũ) Người khiêu vũ, thường là vì sở thích, nghề nghiệp hoặc nghề nghiệp.
    (dance) A person who dances, usually as a hobby, an occupation, or a profession.
    I'm a terrible dancer.
    Tôi là một vũ công khủng khiếp.
    Từ đồng nghĩa:stepper
  2. (nghĩa bóng) Vũ nữ thoát y.
    (euphemistic) A stripper.
    Từ đồng nghĩa:exotic dancer
  3. (lỗi thời, tiếng lóng) Từ đồng nghĩa với garreter (“một tên trộm dùng mái nhà để đột nhập qua cửa sổ gác xép”).
    (obsolete, slang) Synonym of garreter (“a thief who used housetops to enter by garret windows”).
    Từ đồng nghĩa:garreter
🎬 Nghe “dancer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish